Danh mục tài liệu mác vật liệu
Danh mục gồm 5855 lối vào và dữ liệu gồm 14528 bản ghi nguồn. Lối vào bao gồm tên cũ; không phải số vật liệu khác nhau. Tiêu chuẩn, phiên bản và điều kiện được trình bày riêng. Cùng mác không có nghĩa tiêu chuẩn tương đương hoặc thay thế được; mục không ghi không coi là số không.
Danh mục giữ lại 4 mục tên cũ chuyển hướng đến mác chuẩn. Sau khi hợp nhất các định danh nguồn đã được kiểm chứng, có 5852 nhóm mác. Số mục trong danh mục bao gồm tên cũ, không phải số vật liệu khác nhau.
Trang danh mục vật liệu · 48 / 49
Lọc trong trang này. Dùng công cụ tra cứu vật liệu để tìm trong toàn bộ dữ liệu.
X
- X6CRNICUS18-9-2
- X6CRNIMOB17-12-2
- X6CRNIMON17-12-3
- X6CRNIMONB17-12-2
- X6CRNIMOTI 17-12-2
- X6CRNIMOTI 17 12 2
- X6CRNIMOTI17-12-2
- X6CRNIMOTI17-12-2E
- X6CRNINB 18-10
- X6CRNINB18-10
- X6CRNISINCE 19-10
- X6CRNISINCE19-10
- X6CRNITI 18 10
- X6CRNITI12
- X6CRNITI18-10
- X6CRNITI18-10E
- X6CRNITIB 18-10
- X6CRNITIB18-10
- X6CRTI12
- X6NICRNBCE 32-27
- X6NICRNBCE32-27
- X6NICRSINCE 35-25
- X6NICRSINCE35-25
- X6NICRTIMOVB25-15-2
- X70CRMO15
- X75WCRV18-4-1
- X7CR 13
- X7CRAL 13
- X7CRNI 23-14
- X7CrNiAI17-7 → X7CrNiAl17-7
- X7CRNIAL 17-7
- X7CRNIAL17-7
- X7CRNIMOBNB16-16
- X7NICRALTI33-21
- X82WMOCRV6-5-4
- X89CRMOV18-1
- X8CR 17
- X8CRMNCUNB17-8-3
- X8CRMNNIN18-9-5
- X8CRNB 17
- X8CRNI25-21
- X8CRNIMOAL 15-7-2
- X8CRNIMOAL15-7-2
- X8CRNIS 18-9
- X8CRNIS18-9
- X8CRNITI 18-10
- X8CRNITI18-10
- X8CRTI 17
- X8NI9
- X8NICRAITI32-21
- X8NICRALTI 32-21
- X8NICRALTI32-21
- X8NICRALTI33-21
- X90CRMOV18
- X9CRNI 18-9
- X9CRNI18-9
- X9CRNISINCE 21-11-2
- X9CRNISINCE21-11-2
- XG10B18
- XG10B19
- XG10B20
- XG10B21
- XG10B22
- XG10B23
- XG10B25
- XG10B26
- XG10B28
- XG10B30
- XG10B33
- XG10B35
- XG10B37
- XG10B38
- XG10B39
- XG10B40
- XG10B42
- XGSWRCH10A
- XGSWRCH10AB
- XGSWRCH10K
- XGSWRCH10KB
- XGSWRCH12A
- XGSWRCH12AB
- XGSWRCH12K
- XGSWRCH12KB
- XGSWRCH15A
- XGSWRCH15AB
- XGSWRCH15K
- XGSWRCH15KB
- XGSWRCH16A
- XGSWRCH16AB
- XGSWRCH16K
- XGSWRCH16KB
- XGSWRCH17K
- XGSWRCH17KB
- XGSWRCH18A
- XGSWRCH18AB
- XGSWRCH18K
- XGSWRCH18KB
- XGSWRCH19A
- XGSWRCH19AB
- XGSWRCH20A
- XGSWRCH20AB
- XGSWRCH20K
- XGSWRCH20KB
- XGSWRCH22A
- XGSWRCH22AB
- XGSWRCH22K
- XGSWRCH22KB
- XGSWRCH24K
- XGSWRCH24KB
- XGSWRCH25K
- XGSWRCH25KB
- XGSWRCH27K
- XGSWRCH27KB
- XGSWRCH30K
- XGSWRCH30KB
- XGSWRCH33K
- XGSWRCH33KB
- XGSWRCH35K
- XGSWRCH35KB
- XGSWRCH38K