Danh mục tài liệu mác vật liệu
Danh mục gồm 5855 lối vào và dữ liệu gồm 14528 bản ghi nguồn. Lối vào bao gồm tên cũ; không phải số vật liệu khác nhau. Tiêu chuẩn, phiên bản và điều kiện được trình bày riêng. Cùng mác không có nghĩa tiêu chuẩn tương đương hoặc thay thế được; mục không ghi không coi là số không.
Danh mục giữ lại 4 mục tên cũ chuyển hướng đến mác chuẩn. Sau khi hợp nhất các định danh nguồn đã được kiểm chứng, có 5852 nhóm mác. Số mục trong danh mục bao gồm tên cũ, không phải số vật liệu khác nhau.
Trang danh mục vật liệu · 40 / 49
Lọc trong trang này. Dùng công cụ tra cứu vật liệu để tìm trong toàn bộ dữ liệu.
S
- SS330
- SS400
- SS490
- SS5114
- SS5122
- SS5150
- SS540
- ST 37-2
- ST 44-2
- ST12
- ST13
- ST14
- ST30AL
- ST33
- ST35
- ST37-2
- ST37-3
- ST44-2
- ST44-3
- ST45
- ST50-2
- ST52-3
- ST52
- ST60-2
- ST70-2
- STAINLESS STEEL 1.4310
- STAINLESS STEEL 302
- STAINLESS STEEL 304
- STAINLESS STEEL 316 TI
- STAINLESS STEEL 316
- STAINLESS STEEL 316LVM
- STAINLESS STEEL 321
- STAINLESS STEEL DTD 189A
- STAM290GA
- STAM290GB
- STAM340G
- STAM390G
- STAM440G
- STAM440H
- STAM470G
- STAM470H
- STAM500G
- STAM500H
- STAM540H
- STB410
- STBA20
- STBA24
- STBL380
- STBL450
- STC370
- STC440
- STC510A
- STC510B
- STC540
- STC590A
- STC590B
- STELLITE 712
- STELLITE F
- STELLITE FSX 414
- STELLITE NO.12
- STF410
- STFA24
- STI 6400
- STK290
- STK400
- STK490
- STK500
- STK540
- STKM 11A
- STKM 12B
- STKM 13A
- STKM 17C
- STKM11A
- STKM12A
- STKM12B
- STKM12C
- STKM13A
- STKM13B
- STKM13C
- STKM14A
- STKM14B
- STKM14C
- STKM15A
- STKM15C
- STKM16A
- STKM16C
- STKM17A
- STKM17C
- STKM18A
- STKM18B
- STKM18C
- STKM19A
- STKM19C
- STKM20A
- STKT590
- STPA20
- STPA24
- STPG410
- STPL380
- STPL450
- STPT 370
- STPT 410
- STPY400
- STS 370
- STS 410
- STW22
- STW23
- STW24
- SUH 409L
- SUH409L
- SUH660-WSA
- SUH660-WSB
- SUJ2
- SUJ3
- SUJ4
- SUJ5
- SUM11
- SUM12
- SUM21
- SUM22