Danh mục tài liệu mác vật liệu
Danh mục gồm 5855 lối vào và dữ liệu gồm 14528 bản ghi nguồn. Lối vào bao gồm tên cũ; không phải số vật liệu khác nhau. Tiêu chuẩn, phiên bản và điều kiện được trình bày riêng. Cùng mác không có nghĩa tiêu chuẩn tương đương hoặc thay thế được; mục không ghi không coi là số không.
Danh mục giữ lại 4 mục tên cũ chuyển hướng đến mác chuẩn. Sau khi hợp nhất các định danh nguồn đã được kiểm chứng, có 5852 nhóm mác. Số mục trong danh mục bao gồm tên cũ, không phải số vật liệu khác nhau.
Trang danh mục vật liệu · 25 / 49
Lọc trong trang này. Dùng công cụ tra cứu vật liệu để tìm trong toàn bộ dữ liệu.
G
- GML40CR-C
- GML40CR
- GRADE 1(titan)
- GRADE 1(thép)
- GRADE 23
- GRADE 3(titan)
- GRADE 3(thép)
- GRADE 410S
- GRADE 439
- GRADE 5
- GRADE 58
- GRADE 6(titan)
- GRADE 6(thép)
- GRADE 65
- GRADE 660
- GRADE 665
- GRADE 7(titan)
- GRADE 7(thép)
- GRADE 718
- GRADE 7H
- GRADE B TYPE E
- GRADE B TYPE S
- GRADE B
- GRADE C
- GRADE D
- GRADE E
- GRADE F1925N
- GRADE F20
- GRADE F304
- GRADE F304H
- GRADE F304L
- GRADE F304LN
- GRADE F304N
- GRADE F310H
- GRADE F316
- GRADE F316L
- GRADE F316LN
- GRADE F321
- GRADE F347
- GRADE F347H
- GRADE F62
- GRADE F904L
- GRADE FNIC10
- GRADE FNIC11
- GRADE FXM-19
- GRADE NO. 4118
- GRADE NO. 4137
- GRADE NO. 4140
- GRADE NO. 4142
- GRADE NO. 4340
- GRADE NO. 4620
- GRADE NO. 5120
- GRADE NO. 5130
- GRADE NO. 5135
- GRADE NO. 5140
- GRADE NO. 6150
- GRADE NO. 8620
- GRADE NO. E4340
- GRADE R28
- GRADE R33
- GRADE R37
- GRADE R44
- GRADE R50
- GRADE TP405
- GRADE TP410
- GS-34CRMO4
- GS-42CRMO4
- GSCM420-A
- GSCM420-B
- GSCM420-C
- GSCM420
- GSCM435-A
- GSCM435-B
- GSCM435-C
- GSCM435
- GSCM440-A
- GSCM440-B
- GSCM440-C
- GSCM440
- GSWRCH10A-A
- GSWRCH10A-B
- GSWRCH10A-C
- GSWRCH10A
- GSWRCH10K-A
- GSWRCH10K-B
- GSWRCH10K-C
- GSWRCH10K
- GSWRCH12A-A
- GSWRCH12A-B
- GSWRCH12A-C
- GSWRCH12A
- GSWRCH12K-A
- GSWRCH12K-B
- GSWRCH12K-C
- GSWRCH12K
- GSWRCH15A-A
- GSWRCH15A-B
- GSWRCH15A-C
- GSWRCH15A
- GSWRCH15K-A
- GSWRCH15K-B
- GSWRCH15K-C
- GSWRCH15K
- GSWRCH16A-A
- GSWRCH16A-B
- GSWRCH16A-C
- GSWRCH16A
- GSWRCH16K-A
- GSWRCH16K-B
- GSWRCH16K-C
- GSWRCH16K
- GSWRCH17K-A
- GSWRCH17K-B
- GSWRCH17K-C
- GSWRCH17K
- GSWRCH18A-A
- GSWRCH18A-B
- GSWRCH18A-C
- GSWRCH18A
- GSWRCH18K-A