Danh mục tài liệu mác vật liệu
Danh mục gồm 5855 lối vào và dữ liệu gồm 14528 bản ghi nguồn. Lối vào bao gồm tên cũ; không phải số vật liệu khác nhau. Tiêu chuẩn, phiên bản và điều kiện được trình bày riêng. Cùng mác không có nghĩa tiêu chuẩn tương đương hoặc thay thế được; mục không ghi không coi là số không.
Danh mục giữ lại 4 mục tên cũ chuyển hướng đến mác chuẩn. Sau khi hợp nhất các định danh nguồn đã được kiểm chứng, có 5852 nhóm mác. Số mục trong danh mục bao gồm tên cũ, không phải số vật liệu khác nhau.
Trang danh mục vật liệu · 45 / 49
Lọc trong trang này. Dùng công cụ tra cứu vật liệu để tìm trong toàn bộ dữ liệu.
T
- TP316
- TP316H
- TP316L
- TP316LN
- TP316N
- TP317
- TP317L
- TP321
- TP321H
- TP347
- TP347H
- TP348
- TP348H
- TP4
- TP405
- TP409
- TP410
- TP430
- TP439
- TPB1
- TPXM-10
- TPXM-11
- TPXM-15
- TPXM-19
- TPXM-29
- TRIBALOY T-800
- TS 1
- TS 18
- TS 4
- TS 9
- TS0.4
- TTE0.3
- TTE0.5-0.008
- TTE0.5-0.02
- TTE0.5
- TTI3.0-0.2
- TU 10 CD9-10
- TU 15 CD2-05
- TU 37 C
- TU 42 C
- TU0
- TU00
- TU00AG0.06
- TU1
- TU2
- TU3
- TUAG0.03
- TUAG0.05
- TUAG0.1
- TUAG0.2
- TUAG0.3
- TUAL0.12
- TUAL0.25
- TUZR0.15
- TYPE 304
- TYPE 304L
- TYPE 309S
- TYPE 310S
- TYPE 316
- TYPE 316L
- TYPE 316TI
- TYPE 321
- TYPE 347
- TYPE 405
- TYPE 410
- TYPE 430
- TYPE 431
- TYPE 630
- TYPE 631
- TYPE 632
- TYPE 634
- TYPE 635
- TZR0.15
- TZR0.2
- TZR0.4
U
V
W
- W10MO2CR4V5CO8
- W10MO4CR4V3CO10
- W12CR4V5CO5
- W18CR4V
- W2MO8CR4V
- W2MO9CR4V2
- W2MO9CR4VCO8
- W3MO3CR4V2
- W4MO3CR4VSI
- W6MO5CR4V2
- W6MO5CR4V2AL
- W6MO5CR4V2CO2
- W6MO5CR4V2CO5
- W6MO5CR4V3
- W6MO5CR4V3CO8
- W6MO5CR4V4
- W7MO4CR4V2CO5
- W7MO7CR4V7CO11
- W9MO3CR4V
- WASPALOY
- WP1925N
- WP20CB
- WP304
- WP304H
- WP304L
- WP304LN
- WP304N
- WP310H
- WP310S
- WP316
- WP316L
- WP316LN
- WP317L
- WP321
- WP347
- WP347H
- WP6XN
- WP904L
- WPNIC10