Danh mục tài liệu mác vật liệu
Danh mục gồm 5855 lối vào và dữ liệu gồm 14528 bản ghi nguồn. Lối vào bao gồm tên cũ; không phải số vật liệu khác nhau. Tiêu chuẩn, phiên bản và điều kiện được trình bày riêng. Cùng mác không có nghĩa tiêu chuẩn tương đương hoặc thay thế được; mục không ghi không coi là số không.
Danh mục giữ lại 4 mục tên cũ chuyển hướng đến mác chuẩn. Sau khi hợp nhất các định danh nguồn đã được kiểm chứng, có 5852 nhóm mác. Số mục trong danh mục bao gồm tên cũ, không phải số vật liệu khác nhau.
Trang danh mục vật liệu · 18 / 49
Lọc trong trang này. Dùng công cụ tra cứu vật liệu để tìm trong toàn bộ dữ liệu.
A
- A814 TP XM-19
- A826 TP 316
- A831 316
- A837 4620
- A837 8620
- A841 GRADE A CLASS 1
- A841 GRADE B CLASS 1
- A841 GRADE C CLASS 1
- A851 TP304
- A851 TP304L
- A955 GRADE 420
- A955 GRADE 520
- A955 GRADE 550
- A955 GRADE 60
- A955 GRADE 75
- A955 GRADE 80
- A982 GRADE A CLASS 1
- A982 GRADE A CLASS 2
- A982 GRADE F CLASS 1
- ACUZINC5
- AH32
- AH36
- AISI 4140
- AL-6XN
- ALCU4MG1
- ALCU6BIPB
- ALCUMG2
- ALLOY 2
- ALLOY 20 CB 3
- ALLOY 20
- ALLOY 3
- ALLOY 6B
- ALLOY 7
- ALLOY 800HT
- ALLOY4750
- ALMG1SICU
- ALMNCU
- ALZN5.5MGCU
- ALZNMGCU 1.5
- ALZNMGCU1.5 F48
- ALZNMGCU1.5 F50
- ALZNMGCU1.5 F51
- ALZNMGCU1.5 F52
- ALZNMGCU1.5 F53
- AMS 5596
- ASBO20
- ASBO25
- ASBO28
- ASBO30
- ASBO33
- ASBO35
- ASBO38
- ASBO40
- ASBO43
- ASBO45
- ASBO48
- ASBO50
- ASBO53
- ASCB435H
- ASCB440H
- ASCM115H
- ASCM118H
- ASCM120H
- ASCM125H
- ASCM315H
- ASCM318H
- ASCM320H
- ASCM325H
- ASCM430H
- ASCR418H
- ASCR423H
- ASCR425H
- ASCR445H
- ASMN420H
- ASMN425H
- ASMN430H
- ASMN435H
- ASMN440H
- ASMN443H
- ASMN448H
- ASMN453H
- ASMNB220H
- ASMNB233H
- ASMNB422H
- ASMNB425H
- ASMNB433H
- ASMNB443H
- ASMNC420H
- ASMNC520H
- ASMNC543H
- ASMNCB440H
- ASTMA36