Danh mục tài liệu mác vật liệu
Danh mục gồm 5855 lối vào và dữ liệu gồm 14528 bản ghi nguồn. Lối vào bao gồm tên cũ; không phải số vật liệu khác nhau. Tiêu chuẩn, phiên bản và điều kiện được trình bày riêng. Cùng mác không có nghĩa tiêu chuẩn tương đương hoặc thay thế được; mục không ghi không coi là số không.
Danh mục giữ lại 4 mục tên cũ chuyển hướng đến mác chuẩn. Sau khi hợp nhất các định danh nguồn đã được kiểm chứng, có 5852 nhóm mác. Số mục trong danh mục bao gồm tên cũ, không phải số vật liệu khác nhau.
Trang danh mục vật liệu · 22 / 49
Lọc trong trang này. Dùng công cụ tra cứu vật liệu để tìm trong toàn bộ dữ liệu.
D
E
- E 275 A
- E 275 B
- E 275 C
- E 275 D
- E 275A
- E 275B
- E 275C
- E 275D
- E 355 C
- E 355 D
- E 355C
- E 355D
- E 460 DD
- E 460 E
- E
- E1038H
- E1045H
- E1522H
- E1524H
- E1526H
- E1541H
- E155
- E15B21H
- E15B28H
- E15B30H
- E15B35H
- E15B37H
- E15B41H
- E15B48H
- E15B62H
- E190
- E195
- E215
- E220
- E235
- E255
- E260
- E275
- E275K2
- E295
- E315
- E320
- E335
- E355 DD
- E355 E
- E355
- E355DD
- E355E
- E360
- E370
- E390DD
- E390E
- E410
- E420
- E420DD
- E420E
- E4340
- E4340H
- E460 CC
- E460 DD
- E460 E
- E460CC
- E460DD
- E460E
- E470
- E50100
- E51100
- E52100
- E9310
- E9310H
- EH32
- EH36
- ELCH2
- ELCH2S
- EN AW-AL CU4MG1
- EN AW-AL CU6BIPB
- EN AW-AL MG1SICU
- EN AW-AL ZN5.5MGCU
- EN AW-AL99.99
- EN AW-ALZN5.5MGCU
- ENI1066
- ENI6625
- ER2594
- ER409
- ER70S-3
- ER70S-4
- ER70S-6
- ERNICRFE-8
- ERNICRMO-10
- ERNICRMO-11
- ERNICRMO-14
- ERNICRMO-17
- ERNICRMO-18
- ERNICU-7
- ERNIFECR-2
- ERNIMO-7
F
- F 467MAT TI 1
- F 467MBN NI 686 GRADE 1
- F 467MCN NI 686 GRADE 2
- F 467MDN NI 686 GRADE 3
- F 467MDT TI 5
- F 467MEN NI 686 GRADE 4
- F 467MET TI 7
- F 467MX AL 2024-T4
- F194 Grade 8TA → A194 Grade 8TA
- F468 AL2024-T4
- F468 AL7075-T73
- F468 NI686 GRADE 1
- F468 NI686 GRADE 2
- F468 NI686 GRADE 3
- F468 NI686 GRADE 4
- F468 TI 1
- F468 TI 5 CLASS A
- F468 TI 5 CLASS B