Danh mục tài liệu mác vật liệu
Danh mục gồm 5855 lối vào và dữ liệu gồm 14528 bản ghi nguồn. Lối vào bao gồm tên cũ; không phải số vật liệu khác nhau. Tiêu chuẩn, phiên bản và điều kiện được trình bày riêng. Cùng mác không có nghĩa tiêu chuẩn tương đương hoặc thay thế được; mục không ghi không coi là số không.
Danh mục giữ lại 4 mục tên cũ chuyển hướng đến mác chuẩn. Sau khi hợp nhất các định danh nguồn đã được kiểm chứng, có 5852 nhóm mác. Số mục trong danh mục bao gồm tên cũ, không phải số vật liệu khác nhau.
Trang danh mục vật liệu · 19 / 49
Lọc trong trang này. Dùng công cụ tra cứu vật liệu để tìm trong toàn bộ dữ liệu.
B
- B-SWRCH35K
- B-SWRCH38K-1
- B-SWRCH38K
- B-SWRCH40K-1
- B-SWRCH40K
- B-SWRCH45K
- B-SWRCH6A
- B-SWRCH8A
- B
- B0.6
- B103 C51100
- B16
- B19
- B23
- B241 6063
- B25
- B271 C95300
- B271 C95400
- B271 C95500
- B30
- B316 5052
- B320L
- B330CL
- B369 C96400
- B380CL
- B420L
- B440HP
- B440QZR
- B440V
- B480QZR
- B490HP
- B5 (thép)
- B5 (hợp kim đồng)
- B510DL
- B510L
- B520JJ
- B550 R60702
- B550L
- B55SICR
- B55SICRV
- B574 N06200
- B574 N06686
- B575 N06200
- B581 N06030
- B590GJ
- B6
- B6X
- B7-D
- B7
- B8
- B861 GRADE 1
- B861 GRADE 23
- B861 GRADE 3
- B861 GRADE 7
- B861 GRADE 7H
- B8A
- B8C
- B8CA
- B8CLN
- B8CLNA
- B8CLNCuB
- B8CLNCuBA
- B8LN
- B8LNA
- B8M
- B8M2
- B8M3
- B8MA
- B8ML4CuN
- B8ML4CuNA
- B8MLCuN
- B8MLCuNA
- B8MLN
- B8MLNA
- B8MN
- B8MNA
- B8N
- B8NA
- B8P
- B8PA
- B8R
- B8RA
- B8S
- B8SA
- B8T
- B8TA
- BAL13-3
- BAL6-1.5
- BB503
- BERYLLIUM COPPER CB 101
- BFE10-1-1
- BFE10-1.5-1
- BFE10-1.6-1
- BFE16-1-1-0.5
- BFE30-0.7
- BFE30-1-1
- BFE30-2-2
- BFE5-1.5-0.5
- BFE7-0.4-0.4
- BMN3-12
- BMN40-1.5
- BMN43-0.5
- BTMCR12-DT
- BTMCR12-GT
- BTMCR15
- BTMCR2
- BTMCR26
- BTMCR8
- BTMCR9NI5
- BTMNI4CR2-DT
- BZN10-41-2
- BZN12-24
- BZN12-26
- BZN12-29
- BZN12-37-1.5
- BZN15-20
- BZN15-21-1.8
- BZN15-24-1.5
- BZN18-10
- BZN18-17